dress hat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ trang trọng, mũ lễ phục: Một loại mũ cao cấp, thường dành cho nam giới, được đội trong các dịp trang trọng, lễ nghi hoặc với trang phục lịch sự. Nó thường có vành mũ và phần chóp (đỉnh mũ) cao, được phủ bằng chất liệu sang trọng như lụa hoặc lông hải ly.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For the wedding, all the gentlemen wore traditional suits with a dress hat. (Trong đám cưới, tất cả các quý ông đều mặc vest truyền thống với một chiếc mũ trang trọng.)
- He tipped his dress hat politely as the lady passed by. (Anh ấy hơi nâng chiếc mũ lễ phục của mình lên một cách lịch sự khi người phụ nữ đi ngang qua.)
- In the early 20th century, a dress hat was an essential part of a man's formal attire. (Vào đầu thế kỷ 20, một chiếc mũ trang trọng là phần không thể thiếu trong trang phục lịch sự của nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear one's dress hat": Đội mũ trang trọng, thường ngụ ý về sự chỉn chu, lịch sự hoặc tuân thủ nghi thức.
- As a diplomat, he knew to wear his dress hat to all official functions. (Là một nhà ngoại giao, ông ấy biết phải đội mũ trang trọng của mình tới tất cả các sự kiện chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Top hat (n): Một loại dress hat rất đặc trưng với phần chóp cao, thẳng đứng và phẳng đỉnh, thường làm bằng lụa đen.
- The magician pulled a rabbit out of his top hat. (Nhà ảo thuật lôi một con thỏ ra từ chiếc mũ chóp cao của mình.)
- Opera hat (n): Một loại dress hat có thể gập lại được, thường được đội khi đi xem opera hoặc nhà hát.
- Formal hat (n): Mũ trang phục lịch sự (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Top hat: Mũ chóp cao (một loại dress hat cụ thể).
- High hat: Mũ cao (cách gọi khác).
- Beaver hat: Mũ làm bằng lông hải ly (chỉ chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dress hat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dress hat".
Noun
- mũ có chóp, được phủ lụa hoặc phủ lông hải ly